Các Loại VS, VS22FTR, VP, VPS, VM, VC

 

Gọi điện thoại để biết giá mới nhất


Thông tin sản phẩm

Model   Vs22 Vs22FTR Vp22 Vps22 Vm22 Vc22
Trọng lượng  kg 1760 2290 2630 2330 1980 2230
Chiều dài mm 2008 2170 2440 2435 2470 2610
Khoản cách mở hàm mm 880 790 1100 850 920 880
Lực cắt ở tâm của răng kN 910 910 1260 1620 800 1475
Độ dài cắt mm 180 180 210 180 180 530
Lưu lượng dầu L/min 150-400 150-400 150-250 150-400 150-250 150-400
Áp suất làm việc Mpa 28-32 28-32 28-32 28 28-32 32
Trọng lượng xe đào ton 17-26 17-26 20-30 20-30 19-25 20-30

Sản phẩm tương tự

HCR1500-EDII

Trọng lượng:  17440kg
Đường kính khoan:  89-127mm
Cần khoan:  T45,T51

HCR1200-EDII

Trọng lượng:  14700kg
Đường kính khoan:  76-102mm
Cần khoan:  T45

HCR1200-DSIII

Trọng lượng:  11940kg
Đường kính khoan:  76-102mm
Cần khoan:  T45

HCR910-DS

Trọng lượng:  10490kg
Đường kính khoan:  64-89mm
Cần khoan:  T32H,38R,45R

DCR20

Trọng lượng:  20100kg
Đường kính khoan:  89-165mm
Cần khoan:  76,89,102

PCR200

Trọng lượng:  5000kg
Đường kính khoan:  64-89mm
Cần khoan:  T38

JTH2200R-III

Trọng lượng:  35500kg
Cần khoan:  3.7-5.5
Kích thước:  14270x2690x4000mm

T1AM

Trọng lượng:  11550kg
Cần khoan:  3.7-4.3
Kích thước:  10800x1700x2100mm